Dân Trung Quốc thượng đẳng thế nào, Cách người Trung Quốc nhìn nhận thế giới qua Lăng kính Thượng đẳng
Cỗ máy tạo ra sự thù ghét
Để hiểu người Trung Quốc nhìn thế giới bên ngoài như thế nào, trước hết phải hiểu cỗ máy định hình góc nhìn đó.
Internet Trung Quốc không phải là không gian tự do — nó là một hệ sinh thái khép kín, được thiết kế cẩn thận. Tường lửa chặn Google, Facebook, YouTube, Twitter. Thay vào đó, người dân sống trong Weibo, Douyin, Baidu Tieba, Zhihu — những nền tảng mà thuật toán ưu tiên nội dung kích động cảm xúc, và bộ máy kiểm duyệt xóa bỏ tiếng nói ôn hòa.
Các nền tảng nội dung Trung Quốc hoạt động dựa trên chỉ số tương tác. Những nội dung kích động lòng hận thù, bới móc phát ngôn ngoại quốc, hay tâng bốc lòng tự tôn dân tộc luôn thu hút lượng truy cập (traffic) khổng lồ. Thuật toán đẩy những bài viết này lên xu hướng, vô hình trung thưởng cho thái độ hung hăng và biến mâu thuẫn quan điểm thành sự thù ghét cá nhân.
Dưới áp lực kiểm duyệt gắt gao, bất kỳ ai đưa ra góc nhìn đa chiều, thấu hiểu cho các quốc gia khác đều nhanh chóng bị gắn mác là “Hán gian” (漢奸 - kẻ phản bội), “Mộ dương khuyển” (崇洋犬 - con chó sính ngoại), hoặc “Mỹ phân” (美分 - kẻ ăn tiền CIA). Để bảo vệ bản thân, giới tri thức và những người có tư tưởng cởi mở buộc phải im lặng. Hệ quả là trên không gian mạng chỉ còn lại những tiếng nói cực đoan, hung hãn nhất đại diện cho "dư luận".
Trên nền tảng đó, truyền thông nhà nước vận hành theo một công thức đơn giản: liên tục chiếu cảnh bạo loạn, xả súng, vô gia cư, biểu tình ở phương Tây, rồi đặt cạnh hình ảnh tàu cao tốc, đường phố sạch bóng, thanh toán khuôn mặt của Trung Quốc. Thông điệp ngầm rất rõ: Các bạn không có tự do bầu cử, nhưng các bạn có sự an toàn. Hãy biết ơn.
Tâm lý tự cho mình là thượng đẳng
Trước khi nói về cách người Trung Quốc nhìn từng quốc gia cụ thể, cần hiểu cái tư duy nền bên dưới: tâm lý Thiên triều (天朝心态).
Ngay cái tên "Trung Quốc" — 中国 — đã có nghĩa là quốc gia ở trung tâm thế giới. Người dân được giáo dục rằng họ là nền văn minh cổ đại duy nhất duy trì liên tục 5.000 năm không bị đứt gãy. Thế kỷ 19 và 20, khi Trung Quốc bị các cường quốc phương Tây và Nhật Bản xâu xé — gọi là "Thế kỷ sỉ nhục" — không được diễn giải là thất bại, mà là một sự gián đoạn tạm thời. Vì vậy, sự giàu mạnh hiện tại không phải là "trỗi dậy" mà là "phục hưng" — lấy lại những gì vốn dĩ đã thuộc về họ.
Tâm lý này đẻ ra một thế hệ mà giới quan sát gọi là Tiểu Phấn Hồng (小粉红): thanh niên sinh sau năm 2000, lớn lên khi Trung Quốc đã giàu mạnh, chưa bao giờ chứng kiến đói nghèo hay thất bại quốc gia. Với họ, Trung Quốc không thể sai, không thể bị xúc phạm, và bất kỳ ai dám chỉ trích đều hoặc là "ghen tị" hoặc là "bị Mỹ giật dây."
Trên mạng, điều này biểu hiện qua ngôn ngữ rất đặc trưng. Họ tự gọi đất nước là "Cơ kiến cuồng ma" (基建狂魔 — quái vật hạ tầng), tự hào vì xây đường cao tốc nhanh hơn bất kỳ ai. Họ gọi các nước nhỏ hơn là "Tiểu quốc," nhìn Đông Nam Á với tâm thế của một "người anh cả" đang chiếu cố nhìn xuống. Người Đông Nam Á, bao gồm người Việt, bị gọi là "Hầu tử" (猴子 — khỉ nhiệt đới), ám chỉ thể hình nhỏ bé, da tối, sống ở vùng lạc hậu.
Với Việt Nam, tâm lý của dân mạng Trung Quốc có hai tầng rõ rệt, và cả hai đều đáng chú ý.
Tầng đầu là sự trịch thượng thuần túy. Trên Tieba hay Bilibili, Việt Nam thường được mô tả là "bản sao lỗi của Trung Quốc" — từ mô hình kinh tế cho đến văn hóa. Hạ tầng, công nghệ, hàng hóa Việt Nam bị chế giễu là "nhà quê." Trong mắt một bộ phận dân mạng đại lục, Việt Nam chỉ là một "vùng gia công giá rẻ" mãi mãi đứng sau Trung Quốc trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Về địa chính trị, khi bàn đến Biển Đông — mà họ gọi là Nam Hải và coi là lãnh thổ hiển nhiên của mình — Việt Nam được gán nhãn là "kẻ trộm đảo." Mỗi khi Hà Nội có động thái thắt chặt quan hệ với Washington, dân mạng đại lục lập tức gọi Việt Nam là "vô ơn, phản trắc" — vì lý luận của họ là Trung Quốc từng viện trợ trong chiến tranh, và đây là cách Việt Nam đền đáp.
Tầng thứ hai xuất hiện khi FDI bắt đầu dịch chuyển khỏi Trung Quốc sang Việt Nam. Giọng điệu đột nhiên thay đổi — từ khinh thường sang lo ngại. Cụm từ "Sói đến rồi" (狼来了) bắt đầu xuất hiện dày đặc trên các diễn đàn, cảnh báo lẫn nhau về mối đe dọa cạnh tranh từ Việt Nam trong chuỗi sản xuất toàn cầu.
Nhưng góc nhìn lộ rõ sự tàn nhẫn nhất là chủ đề "Cô dâu Việt Nam" (越南新娘 - Việt Nam tân nương)
Bối cảnh là thế này: chính sách một con kéo dài nhiều thập kỷ, kết hợp với tâm lý trọng nam khinh nữ, đẩy Trung Quốc vào khủng hoảng thiếu phụ nữ nghiêm trọng — hàng chục triệu đàn ông không có cơ hội lấy vợ trong nước. Thêm vào đó, tục lệ "thái lễ" (彩礼 — của hồi môn cho nhà gái) ở Trung Quốc có thể lên đến hàng trăm nghìn nhân dân tệ, vượt quá khả năng của đàn ông nông thôn. Giải pháp mà một bộ phận tìm đến: các đường dây môi giới, đôi khi là buôn người, đưa cô dâu từ Việt Nam, Campuchia, Myanmar về với chi phí từ 80.000 đến 150.000 nhân dân tệ — "rẻ" hơn nhiều so với tiêu chuẩn trong nước.
Trên Baidu Tieba, diễn đàn "Việt Nam Tân Nương Ba" (越南新娘吧) là nơi tâm lý này phơi bày không che đậy. Đàn ông đăng ảnh phụ nữ Việt Nam lên để "chấm điểm," hỏi nhau giá cả, bàn nhau "cách quản không cho vợ trốn." Thuật ngữ "nhập hàng" (进货) được dùng tự nhiên để nói về việc cưới vợ — như thể đang nhập một lô hàng hóa. Các quảng cáo môi giới từng ngang nhiên cam kết "đảm bảo còn trinh, ngoan ngoãn, nếu bỏ trốn sẽ đền cô khác trong vòng 1 năm."
Nhật Bản: Hận thù có hệ thống
Nếu sự thù ghét với các nước láng giềng nhỏ là sự trịch thượng từ trên xuống, thì với Nhật Bản, đó là điều khác hẳn — hận thù máu mủ được nuôi dưỡng có hệ thống qua giáo dục và văn hóa đại chúng.
Sách giáo khoa Trung Quốc dành nhiều trang cho tội ác của phát xít Nhật trong Thế chiến II: thảm sát Nam Kinh, chiến tranh sinh học, Đơn vị 731. Dòng phim "kháng Nhật" (抗日剧) là thể loại truyền hình phổ biến bậc nhất nước này — sản xuất hàng trăm bộ mỗi năm, chiếu liên tục trên đài quốc gia. Thế hệ này lớn lên với hình ảnh quân Nhật là ác nhân tuyệt đối, và câu nói "không có tư cách thay mặt tổ tiên để tha thứ" được coi là lập trường đạo đức chính đáng.
Trên mạng, ngôn ngữ dành cho Nhật Bản thuộc loại nặng nề nhất: "Quỷ tử" (鬼子), "Tiểu Nhật Bản" (小日本) là từ cửa miệng. Kể từ khi Nhật xả nước thải từ nhà máy Fukushima, cụm từ "Phóng xạ quốc" (辐射国) được thêm vào kho từ miệt thị, kèm theo ảnh chế người Nhật biến thành quái vật. Mỗi năm vào các ngày lịch sử nhạy cảm như 18/9 hay 7/7, internet Trung Quốc biến thành một bảo tàng căm hờn. Bất kỳ ngôi sao Trung Quốc nào lỡ chụp ảnh mặc trang phục có họa tiết gần giống kimono cũng có thể bị "phong sát" — cấm sóng, mất sự nghiệp chỉ sau một đêm.
Nhưng đây là nghịch lý trần trụi nhất: Nhật Bản là điểm đến du lịch nước ngoài hàng đầu của người Trung Quốc. Anime Nhật được xem rộng rãi. Game Nintendo, máy ảnh Sony, mỹ phẩm Shiseido bán chạy. Đồ ăn Nhật — sushi, ramen, lẩu shabu — phủ khắp các thành phố lớn Trung Quốc. Người ta chửi Nhật trên Weibo buổi sáng và đặt vé Osaka buổi chiều. Sự mâu thuẫn này không phải là đạo đức giả cá nhân — nó là sản phẩm của một hệ thống cho phép tự do chửi bới trên mạng, nhưng không thể ngăn nổi sự hấp dẫn của một nền văn hóa và nền kinh tế thực sự vượt trội trong nhiều lĩnh vực.
Đài Loan: Đứa con bị ô nhiễm
Cách người Trung Quốc đại lục nhìn Đài Loan khác về bản chất so với cách nhìn các nước khác. Đài Loan không phải "nước ngoài" trong mắt họ — đó là "một phần lãnh thổ bị chiếm dụng," là đứa con đi lạc cần được đưa về nhà.
Vấn đề là đứa con đó không muốn về.
Thay vì nhìn nhận đây là ý chí chính trị chính đáng, dân mạng đại lục — đặc biệt là Tiểu Phấn Hồng — dùng một khung diễn giải khác: người Đài Loan, đặc biệt giới trẻ, đã bị "tẩy não" (洗脑) và "ô nhiễm" (污染). Tư tưởng ủng hộ độc lập của họ không phải là lựa chọn tự nguyện — đó là "virus tư tưởng" do đảng DPP và Mỹ cấy vào, biến người Đài Loan thành những cá nhân đã mất gốc Trung Hoa, bị "Mỹ hóa" hoàn toàn.
Khung diễn giải này có một chức năng tâm lý quan trọng: nó cho phép người đại lục vừa khinh thường vừa tội nghiệp người Đài Loan, mà không cần đối mặt với thực tế rằng người ta có thể nhận thức bản thân là người Đài Loan chứ không phải người Trung Quốc — và đó là một lựa chọn hoàn toàn có ý thức.
Ở tầng cực đoan hơn, trên Weibo mỗi khi căng thẳng eo biển leo thang, các hashtag đòi "thống nhất bằng vũ lực" (武统), thậm chí "để lại đảo, không để lại người" (留岛不留人) xuất hiện với hàng triệu lượt tương tác. Những phát ngôn này không bị kiểm duyệt — vì chúng phù hợp với định hướng chính trị. Trong khi đó, bất kỳ giọng nói nào từ đại lục đồng cảm với quan điểm của người Đài Loan sẽ bị xóa ngay.
Mỹ: đế quốc nguy hiểm, suy tàn và đầy cám dỗ
Với Mỹ, dân mạng Trung Quốc không đơn thuần là ghét — họ mang một cảm xúc hỗn hợp phức tạp hơn nhiều, và cũng vì vậy mà mâu thuẫn hơn.
Hình ảnh nước Mỹ mà đại đa số người Trung Quốc chưa từng ra nước ngoài có trong đầu trông như thế này: súng đạn khắp nơi, xả súng hàng loạt xảy ra như cơm bữa, đường phố bẩn thỉu đầy vô gia cư và kim tiêm ma túy, tàu điện ngầm New York cũ kỹ tối tăm mất an ninh, các khu phố như Kensington ở Philadelphia biến thành địa ngục trần gian. Truyền thông nhà nước và Douyin cung cấp đều đặn những hình ảnh đó, với tiêu đề kiểu "Nước Mỹ thời mạt thế."
Người Trung Quốc bình thường — đặc biệt những ai chưa từng ra nước ngoài — thực sự tin điều này. Họ lớn lên ở nơi luật cấm súng tuyệt đối, chưa bao giờ nhìn thấy một khẩu súng thật, nên không thể hiểu nổi tại sao Mỹ lại để chuyện đó tồn tại. Khi nghe nói ở Mỹ có những khu vực "không nên vào sau 6 giờ tối," họ đối chiếu với thực tế ở Thượng Hải hay Bắc Kinh — nơi một mình ra đường lúc 2 giờ sáng vẫn an toàn nhờ hệ thống camera "Thiên nhãn" phủ kín mọi góc phố — và kết luận đơn giản: Mỹ xách dép cho Trung Quốc về mặt an ninh.
Trên mạng, ngôn ngữ về Mỹ cũng đặc biệt. "Mỹ đế" (美帝) là từ chuẩn. "Bá quyền chủ nghĩa" (霸权主义) là khung diễn giải cho mọi hành động đối ngoại của Washington. Những người Trung Quốc dám khen Mỹ bị gọi là "Mỹ phân" (美分 — kẻ ăn xu của Mỹ) hoặc "mộ dương khuyển" (con chó sính ngoại), bị cáo buộc nhận tiền CIA để phá hoại đất nước.
Thế nhưng nghịch lý ở đây còn trần trụi hơn cả trường hợp Nhật Bản. Những người Trung Quốc hét to nhất rằng Mỹ nguy hiểm và suy tàn thường là những người đang âm thầm tìm cách gửi con sang Harvard hay Stanford. Tầng lớp quan chức và doanh nhân giàu có Trung Quốc chuyển tài sản sang Mỹ, mua nhà ở California, xếp hàng xin visa định cư. iPhone của Apple năm nào cũng nằm trong top bán chạy nhất thị trường Trung Quốc, bất chấp mọi lời kêu gọi ủng hộ Huawei.
Họ hiểu rõ — dù không nói thẳng — rằng nước Mỹ nguy hiểm với người nghèo ở khu ổ chuột, nhưng là thiên đường với người có tiền ở khu nhà giàu bảo vệ nghiêm ngặt. Sự phân biệt đó tồn tại ngay trong đầu họ, nhưng lời nói trên mạng vẫn là một thứ, và hành vi thực tế là một thứ khác hoàn toàn.
Điều đáng chú ý nhất khi nhìn toàn bộ bức tranh này không phải là nội dung của những quan điểm trên — mà là cấu trúc sản sinh ra chúng.
Người Trung Quốc không sinh ra đã mang những góc nhìn đó. Họ sống trong một hệ sinh thái thông tin được thiết kế cẩn thận để khuếch đại tự hào dân tộc và sự thù ghét có chọn lọc, trong khi loại bỏ mọi tiếng nói đa chiều. Kết quả là một không gian công cộng nơi những giọng điệu cực đoan nhất chiếm lĩnh, những người ôn hòa im lặng vì sợ, và toàn bộ hệ thống tự tái tạo chính mình qua mỗi thế hệ.
Mâu thuẫn — chửi Nhật nhưng du lịch Nhật, sợ Mỹ nhưng muốn con học Ivy, khinh Việt Nam nhưng lo bị Việt Nam cạnh tranh — không phải lỗi cá nhân của từng người. Đó là vết nứt tự nhiên giữa những gì một hệ thống thông tin áp đặt lên đầu người ta, và những gì mắt nhìn tay sờ trong thực tế bắt buộc họ phải thừa nhận.
Những nghịch lý ấy cho thấy tuyên truyền có thể định hình cách người ta nói, nhưng không hoàn toàn kiểm soát được điều họ muốn. Chủ nghĩa dân tộc có thể tạo ra một thế giới đạo đức rõ ràng trên màn hình: Trung Quốc tốt, đối thủ xấu, nước nhỏ thấp kém. Nhưng khi bước ra đời thực, lợi ích, chất lượng, giáo dục, du lịch, tiền bạc và khát vọng cá nhân lại khiến đường biên ấy trở nên mờ nhạt.
Và chính khoảng cách giữa lời nói và hành vi là nơi người ta nhìn thấy rõ nhất bản chất của tâm lý dân tộc chủ nghĩa Trung Quốc hiện đại: tự hào nhưng bất an, thù ghét nhưng bị hấp dẫn, khinh miệt nhưng vẫn lo sợ, luôn muốn chứng minh mình vượt trội nhưng đồng thời vẫn tìm kiếm sự công nhận từ chính thế giới mà mình tuyên bố đã vượt qua.